colossus of rhodes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tượng Thần Mặt Trời khổng lồ ở Rhodes: Một bức tượng đồng khổng lồ mô tả thần Mặt Trời Helios, được xây dựng vào khoảng năm 285 trước Công nguyên trên đảo Rhodes, Hy Lạp. Đây là một trong Bảy Kỳ quan Thế giới Cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Colossus of Rhodes was considered one of the Seven Wonders of the Ancient World. (Tượng Thần Mặt Trời ở Rhodes được coi là một trong Bảy Kỳ quan Thế giới Cổ đại.)
- Historians believe the Colossus of Rhodes stood for only about 50 years before being destroyed by an earthquake. (Các nhà sử học tin rằng Tượng Thần Mặt Trời ở Rhodes chỉ tồn tại khoảng 50 năm trước khi bị phá hủy bởi một trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like the Colossus of Rhodes": Được dùng trong văn học hoặc diễn thuyết để ví von về một thứ gì đó vô cùng to lớn, hùng vĩ hoặc có tầm vóc vĩ đại nhưng có thể không bền vững.
- His business empire was like the Colossus of Rhodes, impressive but built on shaky foundations. (Đế chế kinh doanh của ông ta giống như Tượng Thần Mặt Trời ở Rhodes, ấn tượng nhưng được xây dựng trên nền móng không vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Colossus (danh từ): Người hoặc vật khổng lồ, vĩ đại.
- He is a colossus in the field of science. (Ông ấy là một nhân vật vĩ đại trong lĩnh vực khoa học.)
- The Seven Wonders of the Ancient World (cụm danh từ riêng): Bảy Kỳ quan Thế giới Cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- The Rhodes Colossus: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
- The Giant Statue of Rhodes: Bức tượng khổng lồ ở Rhodes (cách diễn đạt mô tả).
Thành ngữ liên quan
- To stand like a colossus: Đứng sừng sững, hiên ngang như một tượng đài khổng lồ. (Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng từ "colossus" nói chung, lấy cảm hứng từ bức tượng).
- The old oak tree stood like a colossus in the middle of the field. (Cây sồi già đứng sừng sững như một tượng đài khổng lồ giữa cánh đồng.)
Noun
- Tượng khổng lồ ở đảo Rhode.